Tổng hợp những thuật ngữ trong Gundam
Nếu bạn là người yêu thích những cỗ máy chiến đấu đồ sộ trong vũ trụ Gundam, chắc hẳn bạn đã không ít lần bối rối trước hàng loạt thuật ngữ như Gunpla, Grade, Runner hay Nippers... Tuy nhiên bạn là người mới tìm hiểu về thế giới Gundam, chưa biết những thuật này nói về vấn đề gì? Chính vì vậy hôm nay hãy cùng với Nguyên Ngọc Figure giải mã các thuật ngữ trong Gundam từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn có cái nhìn tổng quan về thế giới Gundam thông qua bài viết dưới đây nhé!
Xem thêm:
- Thông tin chi tiết về Gunpla 1/60
- Mô hình lắp ráp là gì? Phân loại mô hình lắp ráp
- Nendoroid là gì? Đặc điểm mô hình Nendoroid
Tổng hợp những thuật ngữ trong Gundam
Dưới đây là tổng hợp những thuật ngữ trong thế giới Gundam được chia thành từng nhóm cụ thể, bạn có thể tham khảo:

Nguồn: Google hình ảnh
Thuật ngữ chung về mô hình lắp ráp Gundam
- Gunpla: Đây chính là từ viết tắt của Gundam Plastic Model, chỉ về các dòng mô hình lắp ráp nhựa do hãng Bandai sản xuất.
- PlaMo: Là từ viết tắt của Plastic Model.
- Kit: Là một hộp mô hình chứa đầy đủ các vỉ nhựa và phụ kiện để lắp ráp hoàn thành một mô hình.
- Runner: Là vỉ nhựa chứa các bộ phận của mô hình Gundam.
- Part: Là một bộ phận riêng lẻ được cắt ra từ runner để lắp ráp.
- Snap-fit: Là kiểu lắp ráp khớp nối bằng tay không cần dùng đến keo dán.
- Joint: Là các khớp nối giúp cho mô hình trở nên cử động linh hoạt
- Inner Frame: Là khung xương cơ học bên trong mô hình.
- OOB: Là từ viết tắt của Out of Box, chỉ cách lắp ráp nguyên bản theo sách hướng dẫn không sơn phết, không độ chế thêm.
- Gate: Là cuống nhựa nhỏ nối giữa chi tiết và khung runner
- Undergate: Là kiểu thiết kế vị trí mới nằm ở mặt khuất hoặc mặt trong của chi tiết giúp khi cắt xong sẽ không để lại vết sẹo nhựa lộ thiên.
- Grade: Phân cấp độ mô hình dựa trên độ chi tiết, độ phức tạp, số lượng chi tiết, và kích thước.
Thuật ngữ kỹ thuật và dụng cụ lắp ráp
- Nub/Nub mark: Vết tích hoặc phần nhựa thừa còn sót lại trên chi tiết sau khi đã dùng kìm cắt ra khỏi runner.
- Panel Line: Là các đường rãnh khắc sẵn trên bề mặt giáp của mô hình.
- Inking / Panel Lining: Là kỹ thuật dùng bút chuyên dụng để tô màu đen/xám vào các đường rãnh để tạo chiều sâu và độ tương phản.
- Decal: Là các loại tem dán trang trí bao gồm Sticker , Dry Decal, Water Slide Decal.
- Seam line: Là đường rãnh ghép nối giữa 2 nửa chi tiết giáp lại với nhau.
- Topcoat: Là lớp sơn phủ không màu bảo vệ bên ngoài giúp giữ màu và chống bụi.
- Weathering: Là kỹ thuật vẽ tạo hiệu ứng phong hóa như trầy xước, bám bụi, gỉ sét…
- Kitbash: Là việc kết hợp các bộ phận từ nhiều mẫu Gundam khác nhau để tạo ra một mẫu thiết kế mới lạ.
- Airbrush: Là bút phun sơn chuyên dụng trong mô hình để cho lớp sơn mịn và đều.
- Custom: Độ chế, sơn phết, thêm chi tiết, thay đổi màu sớn gốc theo sở thích của bản thân.
- Stress Mark: Là những vùng nhựa bị biến đổi màu sắc do phần nhựa bị bẻ cong quá mức, cắt quá sát hoặc chịu lực căng.
- Polycap: Là các khớp nối được làm từ chất liệu nhựa dẻo/cao su tổng hợp giúp tăng độ ma sát hoặc độ bền cho khớp động.
- Nippers: Là bộ dụng cụ chuyên dụng để cắt các chi tiết của mô hình ra khỏi khung nhựa.

Nguồn: Google hình ảnh
Cấp độ mô hình
- SD – Super Deformed: Là dòng mô hình chibi đầu to, thân nhỏ dễ thương và dễ lắp.
- EG – Entry Grade: Là dòng mô hình giá rẻ thiết kế tối ưu cho người mới bắt đầu.
- HG – High Grade: Với tỷ lệ 1/100 hoặc 1/144, cân đối giữa giá thành độ chi tiết và cử động.
- RG – Real Grade: Với tỷ lệ 1/144 nhưng có độ chi tiết cao đi kèm với khung xương lắp sẵn và nhiều mảng màu thực tế.
- MG – Master Grade: Với tỷ lệ 1/100 có hệ thống khung xương hoàn chỉnh, cử động linh hoạt và chi tiết sắc sảo.
- PG – Perfect Grade: Với tỷ lệ 1/60 có kích thước lớn, độ chi tiết phức tạp, thường có đèn LED hoặc tính năng đặc biệt.
- HiRM – High-Resolution Model: Với tỷ lệ 1/100 có sẵn khung xương kim loại lắp sẵn, người chơi chỉ cần lắp lớp giáp bên ngoài.
- Mega Size: Với tỷ lệ 1/48 có kích thước khổng lồ.
Thuật ngữ trong cốt truyện
- Liên bang Trái Đất – Earth Federation/EFF: Là chính phủ toàn cầu của Trái Đất và các thuộc địa không gian, đại diện cho trật tự và quyền lực sở hữu sức mạnh quân sự khổng lồ bao gồm các căn cứ khổng lồ và đội quân Mobile Suit đông đảo.
- Công quốc Zeon – Principality of Zeon: Zeon là quốc gia độc lập được thành lập bởi những người sống trong các thuộc địa không gian cảm thấy bị Liên bang áp bức và phân biệt đối xử, đấu tranh cho quyền tự quyết và độc lập.
- AEUG – Anti-Earth Union Group: Là một lực lượng kháng chiến được thành lập để chống lại sự độc tài ngày càng tăng của nhóm Titans – một đơn vị đặc nhiệm của Liên bang Trái Đất trong dòng thời gian UC.
- Mobile Suit: Là thuật ngữ chung chỉ các robot khổng lồ được sử dụng trong chiến tranh.
- Gundam: Là một loại Mobile Suit đặc biệt được trang bị công nghệ tiên tiến nhất cùng với khả năng chiến đấu vượt trội.
- Hạt Minovsky – Minovsky Particle: Là một khái niệm khoa học viễn tưởng cốt lõi. Hạt Minovsky khi được phân tán trong không gian sẽ làm nhiễu sóng radar, sóng vô tuyến và các thiết bị điện tử khác, khiến các phương tiện chiến đấu truyền thống trở nên vô dụng và cũng là nền tảng cho các vũ khí năng lượng như Beam Rifle và Beam Saber.
- Beam Rifle / Beam Saber: Đây là những vũ khí năng lượng tiêu chuẩn. Beam Rifle là súng trường bắn ra chùm năng lượng tập trung. Beam Saber là một thanh kiếm tạo ra lưỡi kiếm bằng năng lượng. Cả hai đều hoạt động dựa trên nguyên lý của hạt Minovsky.

Nguồn: Google hình ảnh
Kết luận
Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin thú vị, hiểu rõ hơn về những thuật ngữ trong Gundam và đừng quên hãy sưu tập cho bản thân những mô hình Gundam mà bạn yêu thích nhé!
